Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mỏ khí đốt" (1)
mỏ khí đốt
Tiếng Anh
Cụm từgas field
Khí đốt tự nhiên từ các mỏ khí đốt Yamal ở Bắc Cực (Nga) đến Trung Quốc.
Natural gas from the Yamal gas fields in the Russian Arctic to China.
Từ liên quan "mỏ khí đốt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mỏ khí đốt" (1)
Khí đốt tự nhiên từ các mỏ khí đốt Yamal ở Bắc Cực (Nga) đến Trung Quốc.
Natural gas from the Yamal gas fields in the Russian Arctic to China.
